Trang

20/02/2026

Hàn Quốc khôi phục Tết âm sau cả thế kỷ đứt đoạn: Những điều ít ai biết

Tết Nguyên đán hay Tết Âm lịch ở Hàn Quốc, người Hàn gọi là Seollal (설날), cũng là một ngày lễ quen thuộc với các nước thuộc khu vực văn hóa Đông Á, như Việt Nam, Trung Quốc và Mông Cổ...  Nhưng có một điều ít người biết là đã có một thời gian dài Tết Seollal phải được giữ trong lặng lẽ, người dân Hàn gần như phải “ăn Tết trong nhà” để tránh rắc rối.

Charye (차례), lễ cúng tổ tiên, thường được tổ chức ngày mùng một Tết cổ truyền (Seollah), tại các gia đình Hàn Quốc. 

Để Tết Seollal được công nhận trở lại đúng tên, đúng vị thế của một ngày lễ truyền thống, xã hội Hàn Quốc đã trải qua một hành trình giằng co kéo dài gần một thế kỷ — từ triều vua cuối cùng quyết định chuyển sang lấy Tết Dương lịch là chính, Tết Âm lịch ngày càng ít quan trọng hơn về mặt chính thức, rồi bị cưỡng bức từ bỏ dưới thời Nhật Bản đô hộ, qua giai đoạn hậu giải phóng ưu tiên Tết Dương lịch, cho đến khi tiếng nói của người dân đủ mạnh để “trả lại” Tết Seollal cho đời sống xã hội.

Những điều thông tín viên Trần Công, từ Seoul, thuật lại sau đây, ít được biết đến ngay tại xứ Hàn. Việc những chuyện này ít được nhắc lại trên truyền thông hiện nay có thể do những ký ức đầy uẩn khúc liên quan đến việc bài trừ Tết Seollah trong giai đoạn Nhật Bản đô hộ hoặc giai đoạn độc tài quân sự.

Seollal”: Sự mới mẻ, điểm khởi đầu

Trong tiếng Hàn, từ “설” thường gắn với cảm giác mới mẻ, mở đầu, đồng thời cũng hàm ý rằng qua Tết là thêm một tuổi, theo quan niệm dân gian. Vì thế, nói đến “Seollal” không chỉ là gọi đúng tên một ngày lễ, mà còn là cách người Hàn trả lại phẩm giá cho Tết Âm lịch sau những giai đoạn từng bị hạ thấp. Trong Tết Seollal, tteokguk — canh bánh gạo — là món “khai niên” kinh điển: ăn một bát tteokguk như một nghi thức bước sang tuổi mới, khởi đầu năm mới bằng sự tròn đầy, may mắn và lời chúc bình an.

Tết Seollal cũng là dịp người Hàn hướng về gia đình và tổ tiên. Buổi sáng ngày Tết thường có charye (차례) — lễ cúng tổ tiên để nhắc nhớ gốc rễ; sau đó nhiều gia đình đi seongmyo (성묘) — tức tảo mộ, như một cách nối lại ký ức với đất tổ. Không khí đoàn tụ thể hiện rõ nhất trong sebae (세배): con cháu cúi lạy chúc Tết, người lớn đáp lễ, mừng tuổi và trao lời dặn dò cho năm mới. Bên cạnh nghi lễ, Tết cũng là thời gian của niềm vui: cả nhà chơi yutnori (윷놀이), một trò chơi cá ngựa, để “lấy hên”, dự đoán vận may; cùng các hoạt động dân gian như thả diều, nhảy bập bênh hay hội chơi ở làng/nhà văn hóa — tạo nên một cái Tết vừa trang nghiêm, vừa ấm áp và rộn ràng.

Cuối thế kỷ 19: Triều vua Cao Tông đột ngột chuyển sang Lịch Dương

Cuối thế kỷ 19, làn sóng “văn minh phương Tây” tràn vào, đã kéo theo một thay đổi tưởng như kỹ thuật, cách người ta đo thời gian, nhưng lại chạm thẳng vào nếp sống của xã hội. Sự kiện đầu tiên đánh dấu việc giới cầm quyền Hàn Quốc xa rời ngày Tết cổ truyền diễn ra vào triều đại cuối cùng của Hàn Quốc. Dưới triều vua Cao Tông, nhà nước bắt đầu chính thức hóa việc dùng Dương lịch như một dấu mốc của “hiện đại hóa” và quản trị mới. Việc “đổi lịch” diễn ra đột ngột đến mức chỉ sau một đêm, xã hội đã bước sang năm mới theo Dương lịch. Đó là vào lúc ngày 16/11/1895 theo Âm lịch vừa khép lại, thì ngày kế tiếp đã được ấn định là 01/01/1896 theo dương lịch.

Việc đổi lịch diễn ra trong bối cảnh ảnh hưởng Nhật Bản gia tăng tại Triều Tiên, buộc vương triều vua Cao Tông (Gojong) tiến hành nhiều cải cách (*). Tháng 4/1895, đế quốc Nhật ký hiệp ước Shimonoseki với Nhà Thanh, sau cuộc chiến Trung – Nhật (1894-1895), chấm dứt việc Triều Tiên là phiên thuộc của Nhà Thanh. 

Nhưng việc “đổi lịch” không đồng nghĩa “đổi Tết” ngay lập tức. Trong nhiều năm, ở Hàn Quốc tồn tại tình trạng song lịch: trường học, cơ quan, giao thông… vận hành theo lịch dương để đồng bộ với hệ thống hiện đại; còn các nghi lễ, giỗ chạp, lễ tiết – bao gồm Trung Thu, Tết âm – vẫn bám chặt vào lịch truyền thống.

Sau khi triều đình Cao Tông mở đường cho việc dùng dương lịch sau cú nhảy lịch nổi tiếng, xã hội Triều Tiên bước vào tình trạng “song lịch”: nhà nước – trường học – cơ quan hiện đại dần dần dùng Dương lịch, còn nghi lễ gia đình vẫn bám vào Âm lịch. Nhưng thói quen này đã thực sự đổi hẳn chỉ khi bán đảo trở thành thuộc địa.

Thuộc địa của Nhật Bản: Tết âm thành “Tết cũ”, bị coi là “mê tín

Từ khi bị Nhật bản đô hộ và “phủ thống đốc Choson" thiết lập bộ máy cai trị (1910–1945), việc chuẩn hóa thời gian không còn là “khuyến nghị hiện đại hóa”, mà trở thành một phần của chính sách đồng hóa: Dương lịch được đẩy lên vị trí chính thống trong đời sống công cộng, và mồng 1/1 Dương lịch được định danh là “năm mới” theo chuẩn Nhật. Các tài liệu về lịch sử cũng chỉ ra rằng chính giai đoạn thuộc địa là lúc Dương lịch có được “sức mạnh quyết định” trong quản trị và sinh hoạt công cộng.

Đi kèm với thay đổi hành chính là thay đổi cách gọi. “Tết âm” (설날/Seollal) bị đẩy sang bên lề bằng một nhãn dán đầy định kiến: “구정” – ‘Tết cũ’, đối lập với “신정” – '‘Tết mới'’ (tức Tết dương lịch). Bản thân cách gọi “구정” được nhiều tài liệu học thuật ghi nhận là sản phẩm của thời kỳ này, mang sắc thái hạ thấp truyền thống và tạo ấn tượng rằng Tết âm chỉ là thứ tập tục “lạc hậu” cần thay thế.

Quan trọng hơn, chính quyền thuộc địa không chỉ “đổi tên”, mà còn định nghĩa lại Tết âm như một dạng “hủ tục/mê tín” để hợp thức hóa việc hạn chế và triệt tiêu. Nhiều nghiên cứu/biên khảo về lịch – lễ tục mô tả rõ lập luận này: khi Âm lịch bị gắn với “mê tín”, các phong tục theo mùa tự động trở thành mục tiêu bị “bài trừ”.

Tết âm, cuộc kháng cự bảo vệ ký ức và bản sắc

Vì thế, đối với người dân, ăn Tết âm dần biến thành chuyện phải “lách”. Giữ trong phạm vi gia đình, “đi sớm về muộn”, xin nghỉ không chính thức, hoặc chuyển nghi lễ sang ngày gần đó để tránh va chạm với lịch học/lịch làm của bộ máy thuộc địa. Một số bài viết học thuật còn ghi nhận rằng đến cuối thập niên 1930, tập quán “nới tay” cho người Triều Tiên về sớm vào dịp Tết âm ở trường học/cơ quan cũng bị siết lại; thậm chí có nơi còn dùng biện pháp hành chính để ngăn tụ tập và cắt đứt nhịp lễ tục.

Nhưng chính nghịch lý đó lại tạo ra một lớp nghĩa mới: Tết âm không chỉ còn là ngày đoàn tụ, mà trở thành biểu tượng của ký ức và bản sắc. Một số nguồn tài liệu diễn giải rằng trong bối cảnh bị ép phải theo lịch Nhật, việc cố giữ Tết âm trong gia đình từng được cảm nhận như một kiểu “kháng cự văn hóa” — không phải bằng khẩu hiệu, mà bằng việc không chịu bỏ ngày Tết của mình.

Giải phóng: Tết âm tiếp tục bị ngăn cản

Sau giải phóng, chính quyền Hàn Quốc muốn nhanh chóng “chuẩn hóa” nhịp sống theo quỹ đạo quốc tế và bộ máy hành chính mới. Một dấu mốc sớm là năm 1949, nhà nước quy định Tết Dương lịch đầu năm là ngày nghỉ chính thức (thậm chí nghỉ liền vài ngày), trong khi Tết Âm lịch thì không được đối xử như một kỳ lễ chính thức.

Nhưng “xóa Tết âm” trên giấy tờ không đồng nghĩa xóa bỏ được Tết này trong đời sống. Vì vậy, thay vì chỉ “không công nhận”, nhà nước bắt đầu tạo áp lực để xã hội không được nghỉ theo Tết âm. Tài liệu lưu trữ cho thấy năm 1954, có chủ trương mang tính “ngăn chặn ăn Tết âm”, coi việc ăn Tết theo Âm lịch là gây lãng phí thời gian/vật chất và đề xuất các biện pháp như đảm bảo cơ quan hoạt động bình thường, hạn chế/không để xảy ra tình trạng nghỉ việc – đóng cửa diện rộng.

Công nghiệp hóa: Nhà nước vận động ăn Tết dương, dân giữ Tết âm

Giành được chủ quyền không đồng nghĩa với việc khôi phục được tập tục ăn Tết truyền thống. Vì sao?

Thời tổng thống Syngman Rhee và sau đó đến giai đoạn công nghiệp hóa dưới Park Chung-hee, khi áp lực càng mạnh hơn, khi nền kinh tế chuyển sang nhịp nhà máy – trường học –công sở, Tết âm bị xem là “thói quen lạc hậu/không phù hợp xu thế” và thường được gói vào lập luận quen thuộc là ăn Tết hai lần là lãng phí. Trong các hồ sơ/ấn phẩm thời kỳ này còn ghi nhận cả những chiến dịch tuyên truyền như khẩu hiệu, thông điệp vận động “ăn Tết dương lịch”, cho thấy đây không chỉ là lựa chọn cá nhân mà là một định hướng nhà nước muốn xã hội đi theo.

Nhưng chính ở đây, sức bền của truyền thống lộ rõ: dù bị gây khó, người dân vẫn giữ Tết theo cách của mình. Không nghỉ công khai thì xin phép, đổi ca, nghỉ phép năm, “tranh thủ về quê”, và kết quả là cảnh chen chúc ở nhà ga/bến xe dịp “Tết Âm lịch” vẫn xuất hiện dày đặc trong ảnh tư liệu các thập niên 1960–1970.

Rút cục tết âm lịch Seollal dần dần trở lại trong thập niên 80. Quá trình này diễn ra như thế nào?  

Điểm rẽ lớn nhất đến vào giữa thập niên 1980, khi làn sóng dân chủ hóa và sức ép bầu cử khiến chính giới không thể tiếp tục “quản” thói quen văn hóa của đa số. Dù nhà nước nhiều năm khuyến khích chỉ ăn Tết Dương lịch với lý do “tránh ăn Tết hai lần”, thực tế là người dân vẫn coi Tết âm là Tết thật và vẫn tìm mọi cách về quê, cúng lễ, sum họp.

Seollal được khôi phục hoàn toàn

Trong bối cảnh đó, Đảng dân chủ chính nghĩa từng đưa việc “cho nghỉ Tết âm” thành cam kết chính trị, và đến giữa tháng 12/1984 đã chính thức kiến nghị chính phủ công nhận Tết âm là ngày nghỉ. Sau thảo luận ở cấp chính phủ, năm 1985 Tết âm được cho nghỉ 1 ngày, nhưng nhà nước tránh gọi thẳng là Seollal mà dùng tên thỏa hiệp “Ngày dân gian” (cũng có lúc xuất hiện đề xuất kiểu “Ngày tổ tiên”).

Tuy nhiên, những cái tên nửa vời không xoa dịu được cảm giác rằng đây vẫn là một truyền thống bị “đặt ra ngoài lề”. Rồi đến 1989, nhà nước chính thức trả lại tên “Seollal” và mở rộng thành 3 ngày nghỉ (trước – trong – sau Tết âm). Nhiều tài liệu nhắc mốc 24/01/1989 như thời điểm quyết định này được công bố rộng rãi, còn về mặt quy định hành chính thì việc đổi tên/đổi chế độ nghỉ đã được ghi nhận qua các điều chỉnh trước đó. 

Tết Seollal  là một trong những ngày lễ quan trọng nhất của người Hàn Quốc. Ảnh: focusasiatravel.com

Tết Seollal : Ba ngày là đủ

Khác với Việt Nam hay Trung Quốc — nơi mà kỳ nghỉ Tết có thể kéo dài từ một tuần đến mười ngày — Seollal ở Hàn Quốc thường gói trong khoảng 3 ngày. Quỹ thời gian vừa đủ này giúp người Hàn vẫn giữ được truyền thống và bản sắc, nhưng đồng thời cũng nhanh chóng quay lại guồng công việc để bắt nhịp với sự vận hành liên tục của kinh tế toàn cầu, đặc biệt là các thị trường châu Âu và Hoa Kỳ.

Và cũng vì ngắn gọn như vậy, Seollal ở Hàn Quốc thường không đặt trọng tâm vào chuyện ăn nhậu kéo dài, mà nghiêng nhiều hơn về đoàn tụ gia đình, thăm hỏi – cúng lễ, rồi nghỉ ngơi và hồi phục sau một năm bận rộn: ăn vài bữa cơm nhà, ngủ bù, dọn dẹp, trò chuyện, và nạp lại năng lượng trước khi trở lại nhịp sống thường ngày.

-

(*) https://contents.history.go.kr, Viện Quốc gia Lịch sử Hàn Quốc - National Institute Of Korea History.  

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Các bạn có thể:
- Viết bình luận trước, sau đó. .
- Copy và dán trực tiếp link ảnh vào khung nhận xét. Sau link ảnh đã dán, không gõ thêm bất kỳ ký tự nào nữa (kể cả nhấn phím Enter).
- Cám ơn Bạn đã bình luận về bài viết.